hostile fire

hostile fire

A soldier takes cover from hostile fire behind a concrete barrier.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được):
- Hỏa lực của đối phương: "hostile fire" dùng để chỉ các loại đạn, bom, hoặc khí bắn ra từ phía kẻ thù, gây thương vong hoặc thiệt hại cho lực lượng đối diện.
- dụ: The soldiers were forced to take cover from hostile fire. (Những người lính buộc phải núp để tránh hỏa lực của đối phương.)

dụ sử dụng
  • (Đội y tế liều mạng để cứu những người bị thương dưới hỏa lực của đối phương.)
  • (Báo cáo xác nhận rằng thương vong do hỏa lực của đối phương, không phải do hỏa lực từ đồng đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to come under hostile fire": bị tấn công bởi hỏa lực của đối phương.
    • The patrol came under hostile fire from an unseen enemy position. (Đội tuần tra bị hỏa lực của đối phương từ một vị trí kẻ thù không nhìn thấy được.)
  • "to be killed by hostile fire": bị giết bởi hỏa lực của đối phương.
    • He was awarded a medal posthumously after being killed by hostile fire. (Anh ấy được truy tặng huy chương sau khi bị giết bởi hỏa lực của đối phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Hostile (tính từ): thù địch, của kẻ thù.
    • The hostile forces launched an attack at dawn. (Các lực lượng thù địch đã tiến hành một cuộc tấn công vào lúc bình minh.)
  • Fire (danh từ): lửa, hỏa lực (trong ngữ cảnh quân sự).
    • The enemy fire was relentless. (Hỏa lực của kẻ thù không ngừng nghỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Enemy fire: hỏa lực của kẻ thù.
    • The troops advanced despite heavy enemy fire. (Quân đội tiến lên bất chấp hỏa lực dày đặc của kẻ thù.)
  • Adversarial gunfire: hỏa lực từ phía đối thủ (ít phổ biến hơn).
    • The base was under constant adversarial gunfire. (Căn cứ liên tục bị hỏa lực từ phía đối thủ.)
Thành ngữ liên quan
  • "to draw hostile fire": thu hút hỏa lực của đối phương.
    • The commander ordered a diversion to draw hostile fire away from the main unit. (Chỉ huy ra lệnh một cuộc nghi binh để thu hút hỏa lực của đối phương ra khỏi đơn vị chính.)
  • "to be under hostile fire": đang bị tấn công bởi hỏa lực của đối phương.
    • The rescue team was under hostile fire for hours before being evacuated. (Đội cứu hộ đã bị hỏa lực của đối phương trong nhiều giờ trước khi được sơ tán.)